sea snake

sea snake

A sea snake swims gracefully through a coral reef.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rắn biển: "sea snake" chỉ một loài rắn sống dưới nước, nọc độc, đẻ con, đuôi hình mái chèo. Chúng thường sốngvùng biển ấm ven bờ ăn cá bằng cách làm liệt con mồi bằng nọc độc tác dụng nhanh.
dụ sử dụng
  • (Rắn biển rất độc nên tránh xa bởi những người bơi lội.)
  • (Thợ lặn thường gặp rắn biểnvùng nước ấm của Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as dangerous as a sea snake": cực kỳ nguy hiểm.
    • This situation is as dangerous as a sea snake. (Tình huống này cực kỳ nguy hiểm như rắn biển.)
  • "sea snake venom": nọc độc của rắn biển, thường được nghiên cứu trong y học.
    • Scientists are studying sea snake venom for potential medical applications. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu nọc độc của rắn biển để tìm ứng dụng y học tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sea snake (n): không biến thể phổ biến; tên gọi cụ thể cho loài rắn này.
  • Rắn biển (từ tương đương trong tiếng Việt): không phải từ ghép, cách dịch trực tiếp.
Từ đồng nghĩa
  • Marine snake: rắn biển (từ đồng nghĩa chính xác, ít phổ biến hơn).
  • Hydrophiinae: tên khoa học của phân họ rắn biển, thường dùng trong ngữ cảnh chuyên môn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "sea snake".

Thành ngữ liên quan
  • "A sea snake in the water": một mối nguy hiểm tiềm ẩn, thường dùng để chỉ một tình huống rủi ro không rõ ràng.
    • He didn't realize the contract had a sea snake in the water until it was too late. (Anh ta không nhận ra hợp đồng một mối nguy hiểm tiềm ẩn cho đến khi quá muộn.)